eastern flowering dogwood

Học thuật
Thân thiện
eastern flowering dogwood

The eastern flowering dogwood displays its large white bracts in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Hoa Thủy Mộc: Một loài cây thân gỗ rụng , được biết đến với những cụm hoa lớn màu trắng hoặc hồng rực rỡ, màu sắc mùa thu tuyệt đẹp quả mọng màu đỏ sau đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eastern flowering dogwood is the state flower of Virginia. (Hoa Thủy Mộc loài hoa biểu tượng của bang Virginia.)
    • In spring, the park is famous for its beautiful eastern flowering dogwood trees. (Vào mùa xuân, công viên nổi tiếng với những cây Hoa Thủy Mộc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh làm vườn cảnh quan: Từ này thường được dùng để chỉ việc trồng chăm sóc loài cây cảnh quan giá trị này.
    • Landscape architects often recommend the eastern flowering dogwood for its four-season interest. (Các kiến trúc sư cảnh quan thường khuyến nghị cây Hoa Thủy Mộc vẻ đẹp quanh năm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dogwood (n): Họ/thực vật thuộc chi , bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ.
    • There are many species of dogwood, but the eastern flowering dogwood is one of the most popular. ( nhiều loài thuộc chi Thủy mộc, nhưng Hoa Thủy Mộc một trong những loài phổ biến nhất.)
  • Cornus florida (n): Tên khoa học của "eastern flowering dogwood".
    • Cornus florida is susceptible to a fungal disease called dogwood anthracnose. (Cornus florida dễ bị nhiễm một loại bệnh nấm gọi là bệnh thán thư trên cây thủy mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowering dogwood: Thủy mộc ra hoa (tên gọi chung, thường chỉ loài nàyBắc Mỹ).
  • American dogwood: Thủy mộc Mỹ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "eastern flowering dogwood" do đây một danh từ chỉ loài thực vật chuyên biệt.)

eastern flowering dogwood

The eastern flowering dogwood displays its large white bracts in the spring.

Noun
  1. (thực vật học) Hoa Thủy Mộc